Licensing
Mục lục
Licensing (Cấp phép) là gì?
Licensing (cấp phép) là một thoả thuận pháp lý, trong đó chủ sở hữu một tài sản trí tuệ (gọi là licensor) cho phép một bên khác (gọi là licensee) được quyền sử dụng một phần hoặc toàn bộ tài sản đó để kinh doanh trong một khoảng thời gian, phạm vi địa lý và cho mục đích cụ thể.
Thay vì tự mình phát triển, bên được cấp phép (licensee) có thể sử dụng những tài sản có sẵn như tên thương hiệu, logo, nhân vật hư cấu, công nghệ, sáng chế, bí quyết kinh doanh,…của bên cấp phép (licensor), đổi lại họ phải trả một khoản phí bản quyền (royalty) dựa trên doanh thu. Hơn nữa, licensor thường yêu cầu kèm một khoản phí đảm bảo tối thiểu (minimum guarantee) trả trước cho việc sử dụng tài sản trí tuệ của họ, đề phòng trường hợp hoạt động kinh doanh của licensee không đạt kỳ vọng.
Theo License Global, thị trường cấp phép toàn cầu đạt doanh thu 369,6 tỷ USD vào năm 2024 (bao gồm cả sản phẩm và dịch vụ), tăng khoảng 3,7% so với 2023.
Các loại hình licensing phổ biến
Theo Licensing International – một tổ chức quốc tế uy tín có hơn 35 năm kinh nghiệm về cấp phép, có 10 loại hình cấp phép phổ biến, được phân chia theo loại tài sản được cấp phép, như sau:
- Cấp phép Nhân vật & Giải trí (Entertainment & Character Licensing): Cấp phép sử dụng nhân vật hư cấu từ phim, truyện tranh, game, hoạt hình, sách thiếu nhi,…cho các sản phẩm thương mại.
- Cấp phép Thương hiệu Doanh nghiệp (Corporate & Brand Licensing): Cấp quyền sử dụng tên, logo, biểu tượng, khẩu hiệu của một công ty/tập đoàn.
- Cấp phép Thể thao (Sports Licensing): Cấp phép sử dụng tên, logo, hình ảnh của đội, giải đấu, vận động viên,…cho các sản phẩm thương mại.
- Cấp phép Thời trang (Fashion Licensing): Cấp phép sử dụng logo, artwork, thiết kế hay hình ảnh cho các sản phẩm thời trang.
- Cấp phép Tác phẩm Nghệ thuật (Art Licensing): Cấp phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật (vẽ tay, kỹ thuật số, nhiếp ảnh…) từ họa sĩ/nhà sáng tạo.
- Cấp phép Trường đại học (Collegiate Licensing): Cấp phép sử dụng tên, logo, khẩu hiệu, linh vật của các trường đại học.
- Cấp phép Hình ảnh Người nổi tiếng (Celebrity Licensing): Cấp phép sử dụng hình ảnh, chữ ký, tên tuổi, hoặc sản phẩm sáng tạo của người nổi tiếng.
- Cấp phép Xuất bản (Publishing Licensing): Cấp phép sử dụng nội dung có bản quyền từ sách, báo, manga, tiểu thuyết,…
- Cấp phép Âm nhạc (Music Licensing): Cấp phép sử dụng các tác phẩm âm nhạc có bản quyền như composition – bản nhạc và lời, hoặc sound recording – bản thu,…
- Cấp phép Thương hiệu Phi lợi nhuận (Non-profit Licensing): Cấp phép sử dụng tên, logo, nội dung hoặc sản phẩm sáng tạo của tổ chức phi lợi nhuận để sử dụng cho mục đích thương mại hoặc phi thương mại.
Quy trình licensing
Quy trình cấp phép thường trải qua các bước cơ bản sau:
- Bước 1: Nghiên cứu và chọn tài sản trí tuệ phù hợp: Trước tiên, doanh nghiệp xác định nhân vật hoặc thương hiệu giải trí nào phù hợp với sản phẩm, thương hiệu và khách hàng mục tiêu của mình.
- Bước 2: Liên hệ với chủ sở hữu hoặc đại diện: Các tập đoàn lớn như Disney thường có văn phòng đại diện hoặc đại lý được ủy quyền tại khu vực. Bên nhận cấp phép có thể phải gửi đề xuất trực tiếp đến bộ phận kinh doanh bản quyền của hãng. Việc chuẩn bị một hồ sơ đề xuất chuyên nghiệp là rất quan trọng – bao gồm giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm dự kiến gắn IP, kế hoạch phân phối, doanh số kỳ vọng, v.v.
- Bước 3: Đàm phán và ký kết hợp đồng: Khi phía chủ sở hữu IP quan tâm, hai bên sẽ đàm phán các điều khoản cấp phép. Các nội dung chính gồm: phạm vi sử dụng, lãnh thổ, thời hạn sử dụng, phí cấp phép và royalty, sản lượng tối thiểu, v.v. Bên licensor thường yêu cầu một khoản phí tối thiểu đảm bảo trả trước và tỉ lệ % doanh thu từ sản phẩm bán ra.
- Bước 4: Tuân thủ điều kiện và phê duyệt sáng tạo: Sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp (licensee) phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện mà phía IP đưa ra. Điều này thường bao gồm: sử dụng hình ảnh, logo đúng chuẩn, gửi thiết kế sản phẩm, bao bì, quảng cáo cho phía IP duyệt trước khi tung ra thị trường, và đảm bảo chất lượng sản phẩm phù hợp với danh tiếng của IP.
- Bước 5: Sản xuất, ra mắt và marketing: Khi mọi thiết kế đã được duyệt, doanh nghiệp tiến hành sản xuất hàng loạt. Thông thường, các bên sẽ phối hợp truyền thông: doanh nghiệp licensee tận dụng hình ảnh IP để quảng bá, còn phía IP đôi khi hỗ trợ chia sẻ trên kênh của họ nếu đó là hợp tác lớn.
- Bước 6: Quản lý sau ra mắt: Sau khi sản phẩm có mặt trên thị trường, doanh nghiệp (licensee) cần tuân thủ việc báo cáo doanh số định kỳ cho bên licensor và tính toán tiền bản quyền (royalty). Bên licensor có quyền kiểm tra sổ sách (audit) nhằm đảm bảo tính minh bạch. Nếu sản phẩm bán vượt kỳ vọng, hai bên có thể mở rộng hợp tác; ngược lại nếu doanh số không đạt mức tối thiểu, licensee vẫn phải trả đủ phí tối thiểu và có thể mất quyền gia hạn hợp đồng cho chu kỳ tiếp theo. Kết thúc hợp đồng, doanh nghiệp cũng phải ngừng sản xuất, bán hàng và thu hồi (nếu yêu cầu) các sản phẩm còn tồn kho liên quan đến IP, trừ khi hợp đồng được gia hạn.
Lợi ích của licensing
Licensing mang lại lợi ích song phương, tạo ra tình huống “win-win” cho cả licensor và licensee.
Với chủ sở hữu IP (licensor)
- Tăng doanh thu thụ động: Kiếm được lợi nhuận từ các khoản phí royalty mà không cần trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hay phân phối.
- Tối ưu hóa giá trị tài sản trí tuệ: Mở rộng sự hiện diện của IP sang nhiều lĩnh vực khác nhau như merchandise, game, phim, sự kiện, v.v., thay vì chỉ giới hạn trong sản phẩm gốc.
- Tăng độ nhận diện toàn cầu: Giúp IP tiếp cận được nhiều thị trường và đối tượng khách hàng hơn thông qua các đối tác địa phương.
- Không tốn chi phí vận hành: Giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến sản xuất, marketing và phân phối.
Với bên được cấp phép (licensee)
- Tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng thương hiệu: Tận dụng ngay sự nổi tiếng và uy tín của một IP đã được công nhận, thay vì phải đầu tư lớn vào việc xây dựng thương hiệu từ đầu.
- Đột phá doanh thu nhờ IP hấp dẫn: Các sản phẩm hoặc dịch vụ sử dụng IP nổi tiếng thường thu hút sự chú ý lớn từ người tiêu dùng, đặc biệt là các fan của IP đó, dẫn đến tăng doanh số đáng kể trong thời gian ngắn.
- Dễ tiếp cận đối tượng trẻ tuổi và fan culture: Tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với các nhóm khách hàng trẻ, vốn rất gắn bó với các nhân vật hoặc thương hiệu yêu thích.
- Tăng độ tin tưởng và gắn kết cảm xúc: Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng và yêu thích các sản phẩm có sử dụng IP mà họ đã có cảm tình.
Từ khóa liên quan
Chia sẻ bài viết này!
Bài viết liên quan
Board game thương hiệu (branded promotional board game) – tức trò chơi được thiết kế riêng theo câu chuyện và
Trong bối cảnh người tiêu dùng bắt đầu cân nhắc kỹ hơn trước mỗi lần mua, bài toán của thương
Sự trở lại của Doraemon: Nobita và Lâu Đài Dưới Đáy Biển trong mùa hè 2026 không đơn thuần là
Nếu người tiêu dùng đang thận trọng hơn với ví tiền của mình, vì sao một ly gelato khoảng 30
Nhưng nếu nhìn câu chuyện này dưới góc độ của một đơn vị làm chiến lược IP, thiết kế sản
IP không còn là phần trang trí truyền thông. Nó đã đi vào logic chọn sản phẩm. Người tiêu dùng