← Góc nhìn Headfully
Series: Xây dựng IP nhân vật thương hiệu

Từ Nhân Vật Đến Hệ Sinh Thái Thương Hiệu

Một nhân vật thương hiệu có thể bắt đầu từ bao bì, nhưng giá trị sử dụng của nhân vật không nhất thiết dừng ở đó. Khi được phát triển thành một hệ thống, mỗi điểm chạm có thể mở ra một cách tương tác mới và tạo chất liệu cho điểm chạm tiếp theo. 

Người xem nội dung biết đến nhân vật nhưng không biết sản phẩm đang được bán ở đâu. Người nhận quà có merchandise nhưng không có thêm động lực để tìm hiểu về nhân vật. Một activation thu hút người tham gia nhưng sau sự kiện không có dữ liệu, nội dung hoặc cơ chế tiếp nối.

Khi đó, doanh nghiệp có nhiều ứng dụng của nhân vật nhưng chưa có một hệ thống để quản lý và phát triển chúng cùng nhau.

Hệ sinh thái nhân vật thương hiệu bắt đầu từ cách phân phối từng điểm chạm và thiết kế mối liên kết giữa chúng. Nội dung tạo nhận biết và nhu cầu tìm hiểu. Sản phẩm tạo cơ hội sở hữu và sử dụng. Kênh bán hàng hỗ trợ quá trình lựa chọn, mua hàng. Trải nghiệm trực tiếp mở thêm cơ hội tương tác và thu thập phản hồi.

Điểm cần thiết kế là mối liên hệ giữa các hoạt động: khách hàng đi từ đâu đến đâu, mỗi hoạt động để lại dữ liệu hoặc tín hiệu gì, và đội ngũ có thể sử dụng những thông tin đó như thế nào.

PEPPO bước ra khỏi bao bì mì ăn liền Buldak ra một hệ thống điểm chạm rộng và đồng nhất: landing page giúp người dùng khám phá nhân vật, merchandise mở rộng PEPPO thành sản phẩm để sở hữu cùng mì gói hoặc mua riêng, còn các bộ GIF miễn phí đưa nhân vật trở lại đời sống số qua tin nhắn và tương tác trên mạng xã hội, tạo một vòng kết nối giữa sản phẩm – nội dung – sở hữu – tương tác. Nguồn ảnh: Samyang Foods.

Bắt đầu từ hành trình khách hàng

Để xây được hệ sinh thái, cần xác định thêm khách hàng sẽ làm gì ở mỗi điểm chạm.

Họ biết đến nhân vật ở đâu? Sau khi chú ý, họ có thể tìm hiểu sản phẩm, theo dõi nội dung, tham gia hoạt động hay mua hàng? Khi đã sở hữu một vật phẩm, thương hiệu có thể tiếp tục tương tác với họ bằng cách nào?

Từ đó, mỗi điểm chạm được gắn với một nhiệm vụ và một bước tiếp theo. 

Ví dụ, social media (Facebook, TikTok, Instagram) có thể dẫn người dùng đến landing page. Merchandise nhân vật có thể được dùng trong chương trình loyalty hoặc bán trực tiếp. Activation có thể kết nối với khu vực mua hàng, CRM hoặc một nội dung tiếp nối.

Cách phân phối này giúp Marketing, Product, Sales, Retail và Activation cùng nhìn vào một hành trình, một framework thay cho quản lý từng kênh độc lập.

Nội dung tạo tín hiệu cho việc phát triển nhân vật

Nội dung (content) là nơi nhân vật được sử dụng thường xuyên và cũng là một nguồn để quan sát phản hồi của khách hàng.

Hãy hình dung một thương hiệu xây dựng nhân vật xoay quanh những “khoảng nghỉ nhỏ trong ngày”. Nội dung có thể khai thác nhiều tình huống: một ngày làm việc quá tải, vài phút nghỉ giữa các cuộc họp, một buổi cà phê với bạn bè hoặc cảm giác vừa hoàn thành một việc khó.

Sau một thời gian triển khai, đội ngũ có thể quan sát nhóm nội dung nào nhận được phản hồi tốt, biểu cảm nào được sử dụng lại hoặc tình huống nào thường được nhắc đến.

Những tín hiệu này có thể được đưa sang các hoạt động khác. Một biểu cảm phù hợp có thể trở thành sticker. Một tình huống được quan tâm có thể trở thành concept cho merchandise hoặc activation.

Khi đó, content calendar cung cấp thêm dữ liệu cho quá trình phát triển nhân vật và các hình thức ứng dụng nhân vật tiếp theo.

Sản phẩm đưa nhân vật vào bối cảnh sử dụng

Merchandise cần được phát triển từ cả vai trò của sản phẩm và bối cảnh sử dụng.

Với nhân vật gợi nhắc về “khoảng nghỉ trong ngày”, doanh nghiệp có thể cân nhắc cốc, túi đựng đồ uống, decor bàn làm việc hoặc đồ chơi xả stress. Mỗi lựa chọn tạo ra một cách sử dụng và một thời lượng hiện diện khác nhau.

Thiết kế cần được xem xét cùng công năng, chất liệu, độ bền, chi phí sản xuất và khả năng phân phối. Hình ảnh thiết kế trên màn hình chưa chắc hoạt động tốt khi chuyển sang nhiều chất liệu hoặc kích thước khác nhau.

Với các dự án B2B, vai trò thương mại của sản phẩm cũng cần được xác định từ đầu: quà tặng campaign, phần thưởng loyalty, merchandise bán lẻ, sản phẩm activation hay seasonal collection.

Việc này giúp đội ngũ Marketing và R&D có cùng cơ sở khi quyết định format, số lượng, mức độ customization và phương án sản xuất để đưa nhân vật thương hiệu ra ngoài thị trường.

Xác định cách khách hàng sở hữu nhân vật

Cùng một sản phẩm, cách đưa ra thị trường có thể rất khác nhau tùy mục tiêu.

Một merchandise dùng để khuyến khích mua và dùng thử sẽ có cơ chế khác với sản phẩm bán độc lập. Quà tặng loyalty cần gắn với điều kiện nhận thưởng. Collection cần tính đến việc khách hàng có lý do để tìm phiên bản tiếp theo.

Vì vậy, thương hiệu cần xác định rõ sản phẩm đang đóng vai trò gì trong chương trình trước khi lựa chọn cơ chế bán hoặc phân phối.

Các chỉ số đo lường cũng nên đi theo vai trò đó để kiểm định hiệu quả chiến dịch. Quà tặng có thể theo dõi tỷ lệ nhận và sử dụng. Sản phẩm bán trực tiếp có thể xem xét doanh số, tỷ lệ chuyển đổi và mức giá chấp nhận. Collection có thể quan sát hành vi mua thêm hoặc nhu cầu với các phiên bản tiếp theo.

Các cơ chế như phiên bản giới hạn, mở bán theo đợt hoặc quà tặng kèm có thể tạo thêm động lực mua trong từng campaign. Hiệu quả của chúng vẫn cần được xem cùng chất lượng sản phẩm, giá, khả năng tiếp cận và trải nghiệm sở hữu.

Trải nghiệm cần có một hành động rõ ràng

Tại brand activation, nhân vật có thể được sử dụng để tạo nhận diện cho không gian. Phần còn lại của thiết kế trải nghiệm là xác định khách hàng sẽ làm gì khi gặp nhân vật.

Với nhân vật xoay quanh “khoảng nghỉ” của thương hiệu F&B, có thể tạo một khu vực để khách viết lời nhắn gửi bản thân, chọn quà tặng gắn với biểu cảm theo tâm trạng tức thời hoặc cá nhân hóa một món quà lưu niệm.

Tùy mục tiêu, hoạt động có thể được thiết kế để tạo nội dung, thu thập phản hồi, thúc đẩy mua hàng hoặc đưa khách hàng sang một kênh tiếp theo.

Vì vậy, activation nên được tính toán với các bước đi cụ thể. Nếu mục tiêu là tăng doanh thu từ bán trực tiếp merchandise, điểm đến có thể là khu vực mua hàng. Nếu mục tiêu là xây dựng database, cơ chế đăng ký thông tin khách hàng cần được đưa vào trải nghiệm. Nếu mục tiêu là tạo nội dung người dùng (UGC), cần xác định trước cách thương hiệu thu thập và sử dụng nội dung đó.

Kết nối các điểm chạm thành một vòng vận hành

Khi các điểm chạm được kết nối, một hoạt động có thể cung cấp dữ liệu hoặc chất liệu cho hoạt động tiếp theo.

Ví dụ, nội dung về “khoảng nghỉ” theo nhân vật cho thấy một số biểu cảm được quan tâm. Đội ngũ R&D có thể thử nghiệm đưa các biểu cảm này vào merchandise. Sản phẩm được đưa vào activation để khách hàng trải nghiệm. Những phản hồi thu được sau đó được sử dụng để điều chỉnh nội dung hoặc phát triển phiên bản tiếp theo.

Mối liên kết này thể hiện ở cách đội ngũ hiểu về đầu ra của hoạt động này sẽ được sử dụng ở đâu.

Marketing cần biết R&D đang cần insight gì từ phía người dùng. R&D cần biết những chủ đề nào đang được khách hàng phản hồi. Sales và Retail cần biết sản phẩm được phát triển cho mục đích nào. Activation cần biết sau trải nghiệm khách hàng sẽ đi đâu tiếp.

Một đầu mối quản lý chung về kế hoạch ứng dụng, timeline, guideline và phản hồi từ các kênh sẽ giúp những kết nối này được duy trì trong quá trình triển khai.

Mở rộng theo tín hiệu thực tế

Nhân vật có thể được ứng dụng trên nhiều định dạng, nhưng doanh nghiệp không cần triển khai đồng thời tất cả.

Có thể bắt đầu với một nhóm nội dung, một hướng ứng dụng nhân vật trên sản phẩm và một điểm chạm trực tiếp phù hợp với người dùng mục tiêu. Sau đó, đội ngũ theo dõi các tín hiệu về mức độ sử dụng, doanh số, phản hồi, hiệu quả nội dung, chi phí sản xuất và khả năng vận hành.

Nếu một format sản phẩm có lượng người dùng không cao, cần xem lại thiết kế hoặc sắp đặt bối cảnh sử dụng. Nếu nội dung tạo nhiều tương tác nhưng không dẫn đến chuyển đổi, CTA hoặc điểm đến có thể cần điều chỉnh. Nếu activation có đông đảo người tham giao nhưng không tạo được dữ liệu hoặc kích thích hành động mục tiêu sau sự kiện, cơ chế chăm sóc khách hàng cần được quan tâm điều chỉnh. 

Cách làm này giúp doanh nghiệp quyết định ứng dụng nào nên tiếp tục đầu tư, ứng dụng nào cần điều chỉnh và đâu là hướng có cơ sở để mở rộng.

Từ xây dựng nhân vật đến một hệ thống có thể duy trì

Một hệ sinh thái nhân vật thương hiệu cần được vận hành cùng với kế hoạch nội dung, sản phẩm, bán hàng và trải nghiệm người dùng. 

Khi các hoạt động được kết nối, nội dung có thể cung cấp dữ liệu cho bộ phận R&D tạo thêm bối cảnh để khách hàng sử dụng sản phẩm gắn với nhân vật. Sales và Retail cung cấp thông tin về hành vi mua/sở hữu sản phẩm. Activation tạo thêm phản hồi trực tiếp. Những thông tin này tiếp tục quay lại quá trình phát triển các hoạt động tiếp theo.

Với doanh nghiệp đã có character hoặc mascot, nên bắt đầu ngay từ việc kiểm định: 

  • Nhân vật đang xuất hiện ở những điểm chạm nào?
  • Mỗi điểm chạm đang phục vụ mục tiêu nào?
  • Khách hàng được dẫn đến đâu sau mỗi lần tương tác?
  • Hoạt động nào đang tạo ra dữ liệu hoặc insight có thể sử dụng tiếp?
  • Những phần việc nào đang được triển khai riêng lẻ và chưa có đầu ra rõ ràng?

Từ đó, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để xác định những kết nối cần tạo dựng và các cách thức đưa nhân vật ra thị trường nên được ưu tiên trong giai đoạn tiếp theo.

Headfully đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tổ chức các điểm chạm của nhân vật/mascot thành hệ thống ứng dụng phù hợp với mục tiêu thương hiệu, sản phẩm và hoạt động thương mại.

ĐỌC TIẾP

Tiếp tục theo chủ đề gần nhất.

Xem tất cả bài viết →
TỪ GÓC NHÌN ĐẾN TRIỂN KHAI

Cần chuyển một insight thành sản phẩm hoặc chiến dịch cụ thể?

Trao đổi cùng Headfully →