Vietnam Licensing Expo 2025: Chuyển Hóa Tiềm Năng Văn Hóa Thành Tài Sản Kinh Tế – Chiến Lược Thúc Đẩy Công Nghiệp Cấp Quyền Tại Việt Nam
Mục lục
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các ngành sử dụng nhiều tài nguyên sang nền kinh tế tri thức và sáng tạo, giá trị của thị trường này hiện đang tiệm cận ngưỡng 1.000 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng ấn tượng 4,2% mỗi năm. Việc xác định lại vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghiệp văn hóa quốc tế không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết mang tính chiến lược.
Mặc dù sở hữu bề dày văn hóa lịch sử hàng nghìn năm cùng nguồn nhân lực trẻ giàu tiềm năng sáng tạo, các dữ liệu thống kê hiện hành phản ánh một thực tế đáng lưu tâm: Việt Nam hiện chỉ chiếm tỷ trọng dưới 1% trong tổng thị phần kinh tế sáng tạo toàn cầu. Con số này đặt ra một bài toán lớn về năng lực khai thác và tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.
Tại sự kiện Vietnam Licensing Expo 2025, bài tham luận của Bà Hoàng Thị Thanh Hằng (Phó Chủ tịch Viện Phát triển Khoa học Công nghệ và Giáo dục, CEO TRÍHD ASIA) đã cung cấp một khung chiến lược toàn diện và sâu sắc, nhằm định hướng lộ trình chuyển đổi các giá trị văn hóa vô hình thành tài sản kinh tế hữu hình, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.
Dưới đây là bản phân tích chuyên sâu từ Headfully về các trọng điểm trong phiên thảo luận, tập trung vào triển vọng, thách thức và giải pháp của ngành cấp phép và công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.

Nghịch Lý Phát Triển: Thực Trạng Thị Phần và Tiềm Năng Chưa Được Khai Thác
Một trong những vấn đề trọng tâm được đặt ra trong bài tham luận là sự bất cân xứng nghiêm trọng giữa tiềm năng nội tại và hiệu quả thực tế của ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Xét về lợi thế nhân khẩu học, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên “vàng” với hơn 60 triệu người dưới 35 tuổi. Nhóm đối tượng này không chỉ đông đảo về số lượng mà còn được xem là những cư dân bản địa của kỹ thuật số – thế hệ có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh chóng, tư duy cởi mở và nhu cầu tiêu thụ nội dung số khổng lồ. Đây chính là nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất cho sự đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, xét trên bình diện hiệu quả kinh tế, mức đóng góp thực tế của ngành vào GDP và thị phần toàn cầu vẫn dừng lại ở mức khiêm tốn (dưới 1%). Điều này phản ánh tình trạng Việt Nam đang chủ yếu tham gia vào chuỗi giá trị ở phân khúc gia công với giá trị gia tăng thấp, thay vì sở hữu và thương mại hóa các tài sản trí tuệ (IP) của riêng mình.
Theo nhận định của Headfully, số liệu này chỉ ra rằng nút thắt không nằm ở sự thiếu hụt nguồn lực văn hóa hay tài năng con người, mà nằm ở hạn chế trong năng lực “chế biến”, đóng gói và thương mại hóa sản phẩm. Khoảng cách giữa con số 1% hiện tại và mục tiêu quốc gia đóng góp 4% GDP (tầm nhìn 2030) đại diện cho một dư địa tăng trưởng khổng lồ. Cơ hội này không chỉ dành cho các nhà sáng tạo nội dung mà còn mở ra thị trường tiềm năng cho các nhà đầu tư, các đơn vị cấp quyền và các doanh nghiệp công nghệ có khả năng xây dựng hạ tầng cho nền kinh tế sáng tạo.
Tái Cấu Trúc Tư Duy Về Sở Hữu Trí Tuệ: Từ “Bản Quyền” Đến “Hệ Sinh Thái Tài Sản Thương Mại”
Một rào cản tư duy lớn đã kìm hãm sự bứt phá của ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua là việc giới hạn khái niệm IP (Sở hữu trí tuệ) trong phạm vi bảo hộ pháp lý đơn thuần, thay vì nhìn nhận nó như một công cụ kinh doanh cốt lõi.
Bà Hoàng Thị Thanh Hằng đã đề xuất một mô hình tiếp cận mang tính đột phá: IP = FROM IDEA TO PROPERTY > (Từ Ý tưởng đến Tài sản)
Theo định nghĩa này, một ý tưởng sáng tạo dù xuất sắc đến đâu cũng chưa phải là IP nếu nó chưa trải qua quá trình chuyển hóa thành tài sản. Tài sản văn hóa chỉ thực sự mang lại giá trị kinh tế khi nó được tích hợp vào một hệ sinh thái thương mại hóa đa chiều. Một nhân vật truyện tranh, một kịch bản phim hay một giai điệu âm nhạc cần phải được thiết kế để có thể “sống” và sinh lời trên nhiều nền tảng khác nhau.
Chu kỳ sống tối ưu của một IP tại Việt Nam được đề xuất bao gồm 6 giai đoạn liên kết chặt chẽ:
- Hình thành ý tưởng sáng tạo: Giai đoạn khởi tạo hạt giống nội dung dựa trên bản sắc văn hóa và nhu cầu thị trường.
- Sản xuất và Phát triển sản phẩm: Chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm hữu hình (phim, truyện, game) với chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
- Phân phối và Truyền thông: Đưa sản phẩm tiếp cận công chúng mục tiêu thông qua các kênh đa phương tiện để xây dựng nhận diện thương hiệu.
- Bảo hộ quyền Sở hữu Trí tuệ: Thiết lập hàng rào pháp lý vững chắc để bảo vệ tài sản khỏi sự xâm phạm, tạo nền tảng cho việc kinh doanh độc quyền.
- Thương mại hóa và Cấp quyền: Đây là giai đoạn khai thác giá trị thặng dư. IP được cấp phép để xuất hiện trên các sản phẩm tiêu dùng, thời trang, quà tặng, hoặc trở thành đại sứ thương hiệu.
- Tái đầu tư và Mở rộng IP mới: Dùng lợi nhuận từ IP hiện có để nuôi dưỡng các IP mới hoặc mở rộng vũ trụ nội dung (sequel, spin-off). Đây là giai đoạn then chốt để đảm bảo tính bền vững và tránh tình trạng “ăn xổi”.

Giải Mã Điểm Nghẽn Cấu Trúc và Chiến Lược Phát Triển “Tam Giác”
Mặc dù nhận thức được quy trình, việc triển khai thực tế tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn do các rào cản mang tính hệ thống. Bài tham luận đã nhận diện và phân tích sâu ba điểm nghẽn cấu trúc chính:
- Thiếu cơ chế thử nghiệm: Sự vắng bóng các khung pháp lý an toàn cho việc thử nghiệm các mô hình kinh doanh IP mới khiến các doanh nghiệp e ngại rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các lĩnh vực giao thoa với công nghệ như NFT, Blockchain hay AI.
- Sự phân mảnh trong liên kết: Hệ sinh thái hiện tại đang hoạt động rời rạc. Các nhà sáng tạo thiếu tư duy thị trường, các đơn vị công nghệ thiếu nội dung có chiều sâu, và các nhà đầu tư thiếu niềm tin vào khả năng sinh lời của văn hóa.
- Hạn chế về nguồn vốn: Sự thiếu hụt các quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên biệt dành cho lĩnh vực văn hóa khiến nhiều dự án tiềm năng chết yểu ngay từ giai đoạn “trứng nước”.

Để giải quyết triệt để các vấn đề trên, công thức phát triển mới được đề xuất là: CULTURAL INDUSTRY = CREATIVITY + TECHNOLOGY + POLICY
Trong mô hình này, Sáng tạo là hạt nhân, nhưng Công nghệ và Chính sách đóng vai trò là đôi cánh đòn bẩy. Cụ thể, chiến lược quốc gia cần tập trung vào hai giải pháp mũi nhọn:
- Thiết lập các Trung tâm Công nghệ Văn hóa: Với mô hình thí điểm đề xuất tại Bình Dương/Becamex, đây sẽ là nơi hội tụ hạ tầng kỹ thuật số tiên tiến, không gian làm việc chung và các dịch vụ hỗ trợ pháp lý, giúp giảm thiểu chi phí vận hành cho các startup văn hóa.
- Thành lập Quỹ Đổi mới Sáng tạo Văn hóa: Một cơ chế tài chính hỗn hợp nhằm cung cấp nguồn vốn mồi, khuyến khích các thử nghiệm táo bạo và chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp.
Những động thái này cho thấy sự chuyển dịch tích cực từ định hướng chính sách vĩ mô sang các hành động triển khai thực tiễn cụ thể.

Tầm Nhìn Chiến Lược: Việt Nam – Trung Tâm IP Của Khu Vực Đông Nam Á
Thay vì định vị là công xưởng gia công phần mềm hay gia công đồ họa cho thế giới, tầm nhìn được xác lập tại sự kiện hướng Việt Nam trở thành “The IP House of Southeast Asia” (Ngôi nhà IP của Đông Nam Á).
Để hiện thực hóa tham vọng này, mô hình C-Creative (Culture + Content + Community) cần được kích hoạt đồng bộ:
- Culture (Văn hóa): Khai thác chiều sâu văn hóa bản địa làm chất liệu độc bản.
- Content (Nội dung): Đóng gói văn hóa thành các sản phẩm nội dung hấp dẫn, phù hợp thị hiếu toàn cầu.
- Community (Cộng đồng): Xây dựng cộng đồng người hâm mộ trung thành, biến khán giả thành khách hàng và người lan tỏa thương hiệu.
Đồng thời, mối liên kết ba nhà: Đại học – Studio – Nhà đầu tư cần được thắt chặt. Các trường đại học không chỉ đào tạo kỹ năng nghệ thuật mà cần tích hợp đào tạo tư duy kinh doanh và luật sở hữu trí tuệ, tạo ra nguồn nhân lực “thực chiến” sẵn sàng cho thị trường quốc tế.

Kết Luận: Hàm Ý Quản Trị Cho Doanh Nghiệp Và Thương Hiệu
Dựa trên những phân tích từ bài tham luận tại Vietnam Licensing Expo, có thể khẳng định thị trường công nghiệp văn hóa Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên gia thương hiệu, đây là thời điểm vàng để tái định vị chiến lược:
- Chuyển dịch danh mục đầu tư: Cân nhắc bổ sung các tài sản IP nội địa vào danh mục đầu tư dài hạn. Các IP Việt Nam hiện đang có định giá hợp lý nhưng sở hữu tiềm năng tăng trưởng phi mã.
- Chiến lược Hợp tác: Thay vì tự xây dựng nội dung từ đầu, các thương hiệu có thể tận dụng sức mạnh của các IP sẵn có thông qua mô hình cấp quyền hoặc đồng thương hiệu để tiếp cận tệp khách hàng trẻ.
- Đầu tư vào chiều sâu câu chuyện: Trong kỷ nguyên AI, công nghệ có thể bị sao chép nhưng cảm xúc và câu chuyện văn hóa là độc bản. Đầu tư vào cốt lõi văn hóa chính là xây dựng hào hào kinh tế bền vững nhất cho thương hiệu.
Sự chuyển mình của Việt Nam từ một quốc gia tiêu thụ văn hóa sang một quốc gia xuất khẩu văn hóa không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là sự khẳng định vị thế mềm của quốc gia trên trường quốc tế.
Quý độc giả có thể tải slide để xem chi tiết nội dung tại đây: https://forms.gle/9ZUFEKCAqnoCMx25A
Chia sẻ bài viết này!
Bài viết liên quan
Từ góc nhìn hành vi người tiêu dùng, Back To School không bắt đầu khi phụ huynh đi mua sách
Back to School thường được nhìn như mùa mua sắm với trọng tâm là tiêu dùng cho con trẻ. Nhưng
Khi người tiêu dùng ngày càng đề cao những vật phẩm có giá trị thẩm mỹ, cảm xúc và khả
Board game thương hiệu (branded promotional board game) – tức trò chơi được thiết kế riêng theo câu chuyện và
Trong bối cảnh người tiêu dùng bắt đầu cân nhắc kỹ hơn trước mỗi lần mua, bài toán của thương
Sự trở lại của Doraemon: Nobita và Lâu Đài Dưới Đáy Biển trong mùa hè 2026 không đơn thuần là